Van màng vận hành bằng tay GEMU


Van màng vận hành bằng tay GEMU

Model: 88594395

Van màng 2/2 chiều GEMÜ 673 có một tay quay bằng nhựa chịu nhiệt và được vận hành bằng tay. 

Tách kín giữa môi trường và thiết bị truyền động

Hướng dòng chảy và vị trí lắp đặt tùy chọn

Tuổi thọ lâu dài của màng ngăn nhờ bộ điều chỉnh vòng đệm

Nhiệt độ môi trường: -10 đến 100 °C

Nhiệt độ khử trùng: Max. 150°C

Áp suất vận hành: 0 đến 10 bar

----------------------

» Công ty TNHH TM Kỹ Thuật Âu Châu ( EUTC )

» Website: eutc.com.vn

» Hotline: +84 28 3514 6818

» Zalo: 0919173986 

» Email: info@eutc.com.vn

Các sản phẩm Gemu mà EUTC đang cung cấp:

10210D1204124DC Van điện từ, mã 102 10D 1 20 4 1 24DC

1251000Z00000 Cảm biến vị trí ống CO2

1436000Z1SA010001050 Intelligent positioner GEMU 1436 cPOS

22525D0114123050/60 Solenoid valve, servo assisted

410-25-D-7-1-14-3-0 Set valve

410-32-D-7-1-14-3-0 Set valve

50715D137501R0264 Angle seat globe valve, manual

532-40D Van Cầu GEMU 532 40D 890 51 4

53240D890514 Van Cầu GEMU 532 40D 890 51 4

53240SAK11 Bộ Kít Bảo Trì GEMU 532 40 SAK 1 1

532-50D Van Cầu GEMU 532 50D 890 51 4

53250D890514 Van Cầu GEMU 532 50D 890 51 4

53250SAK11 Bộ Kít Bảo Trì GEMU 532 50 SAK 1 1

534-DN40 Van Cầu Mặt Bích GEMU 534 DN40

534-DN50 Van Cầu Mặt Bích GEMU 534 DN50

55420D6034511 DN20 Angle Seat Globe Valve

600-10M54 Màng Van GEMU

60025M5M Màng van/Spare working diaphragm PTFE/EPDM, mã 600 25M5M (EDV: 88579840). Hiệu GEMU

600-25M5M Màng van GEMU

600-8M5 Màng Van GEMU

61015D3312911/N Van màng điều khiển bằng khí nén Mã 610 15D331291 1/N

62515D60341711/N Pneumatically operated diaphragm valve 625 15D60341711/N, iclude GEMU 4232

67320D60341702TS1500 GEMU VALVE

67320D60C31702TS DN20 Diaphragm Valve

673-25D-034170S Diaphragm valve

68825D87405E11V11502 Van điều khiển bằng khí nén code: 68825D87405E11V11502

68825D87405M11V11502 VAN 688 25D 87 40 5M 1 1V1 1502 -  88643130

835R25D72214153 Flow Meter Gemu 835R25D72214153

88027276 Type 9625 Plastic operator

88034413 Strocke Limiter 1161000Z1007

88044915 Type 554 Angle seat globe valve, pneumatically operated,plastic piston actuator

88049543 Diaphragm Gemu 600 8M3A

88090669 Type 825 Variable area flowmeter, PP float, (series 800)

88094825 DN25mm, Spigots SMS 3005 14435 (316L) investment casting, PTFE seat normally closed 554 25D 37 34 51 1

88201478+88297911 4232000Z1403005M00000 + 232S01Z050103000

88208950 Van 554 50D6037 51 1 – 88208950

88208951 VAN 554 25D6037 51 1 – 88208951

88235531 Gasket kit

88235542 Gasket kit

88254039 Phụ tùng cho van PN 687 25SAK 3 1/N

88254895 Repair Kit ‐ seat seal 314 15SVS 9 5 – 88254895

88258984 valve GEMU 550 10D 17 40 5 1 0G1

88275020 Repair Kit ‐ seat seal 550 20SVS 5 2xx – 88275020

88284076 Angle seat globe valve

88286446 Type 835 Variable area flowmeter, PP float with magnet, (series 800)

88301025 Type 673 Diaphragm valve P/N: 673 20D60401702TS 1502

88301389-600-10-M17 Spare Diaphragm MG10, EPDM (for 625 15D60C31711/N1507)

88301392 Diaphragm 600 25M17 EPDM DN 25

88307138 Type 815 Variable area flowmeter

88317478 Van Cầu GEMU Type 532 DN40 Globe valve

88317479 Van Cầu GEMU Type 532 DN50 Globe valve

88318766 3/2 Plastic Solenoid Valve

88423684 Valve Diaphragm GEMU 6508D1373A10T1

88559376 GEMU metal diaphragm valve, pneumatically operated type 605

88579840 MG25, PTFE/EPDM material 600 25M5M

88591502 DN40mm, Spigots ISO 1127, 1.4435  investment casting body, EPDM diaphragm,  Manual, 6.3µm blasted internal/external673 40D60C31703TS 1500-  88591502

88591635 625 15D60C31711/N 1507

88594395 Type 673 Diaphragm valve

88621263 GEMU spare working diaphragm 600 10M54 - 88621263

88662361 Diaphragm LABS-free 620 65M29 0101

88678763 Set valve 610 15D78205411/NM – 88678763

88688210 Type R690 Diaphragm valve, pneumatically operated, plastic membrane actuator

99014542 Diaphragm valve

EN-JS1025 Van màng PTFE DN25 PN16

EUTC-HH-1062 Set seal + diaphragm for 62515D60341711/N

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Van màng khí nén GEMU 650

Van góc GEMU